field-grade officer

field-grade officer

A colonel, a field-grade officer, reviews a map with two other officers in a tent.

Định nghĩa

Danh từ: Sĩ quan cấp trung (bao gồm các cấp bậc: Thiếu tá, Trung tá, Đại ). Đây thuật ngữ quân sự dùng để chỉ nhóm sĩ quan cấp bậc cao hơn sĩ quan cấp thấp (cấp úy) nhưng thấp hơn sĩ quan cấp cao (cấp tướng). Nhóm sĩ quan này thường nắm giữ các vị trí chỉ huy cấp tiểu đoàn, trung đoàn hoặc lữ đoàn.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy được thăng lên sĩ quan cấp trung sau mười năm phục vụ.)
  • (Các sĩ quan cấp trung chịu trách nhiệm chỉ huy các tiểu đoàn hoặc trung đoàn.)
  • (Các sĩ quan cấp trung đã họp để thảo luận về chiến lược mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Field-grade officer thường được dùng để phân loại sĩ quan trong hệ thống quân đội dựa trên cấp bậc, không phải dựa trên chức vụ cụ thể.
    • In the U.S. Army, field-grade officers include majors, lieutenant colonels, and colonels. (Trong Quân đội Hoa Kỳ, sĩ quan cấp trung bao gồm Thiếu tá, Trung tá Đại .)
  • Từ này có thể xuất hiện trong các văn bản quân sự, hồ sơ nhân sự hoặc các cuộc thảo luận về thăng tiến nghề nghiệp.
    • The promotion board reviews candidates for field-grade officer positions. (Hội đồng xét thăng chức xem xét các ứng viên cho vị trí sĩ quan cấp trung.)
Biến thể từ gần giống
  • Field-grade (tính từ): thuộc về cấp trung.
    • She holds a field-grade rank. ( ấy giữ một cấp bậc thuộc cấp trung.)
  • Company-grade officer (danh từ): sĩ quan cấp thấp (gồm Thiếu úy, Trung úy, Đại úy).
  • General officer (danh từ): sĩ quan cấp cao (từ Chuẩn tướng trở lên).
Từ đồng nghĩa
  • Mid-level officer: sĩ quan cấp trung (cách diễn đạt không chính thức hơn).
  • Senior officer: sĩ quan cấp cao (có thể bao gồm cả cấp trung cấp tướng, nhưng thường dùng để chỉ cấp trung trong một số ngữ cảnh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "field-grade officer", nhưng có thể kết hợp với các động từ như: - Be promoted to field-grade officer: được thăng lên sĩ quan cấp trung. - He was promoted to field-grade officer last year. (Anh ấy đã được thăng lên sĩ quan cấp trung vào năm ngoái.) - Serve as a field-grade officer: phục vụ với tư cách sĩ quan cấp trung. - She served as a field-grade officer in the infantry. ( ấy đã phục vụ với tư cách sĩ quan cấp trung trong bộ binh.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến chứa cụm từ "field-grade officer". Tuy nhiên, trong quân sự có thể các cách nói như: - Field-grade responsibility: trách nhiệm của cấp trung. - Taking on field-grade responsibility requires strong leadership skills. (Đảm nhận trách nhiệm cấp trung đòi hỏi kỹ năng lãnh đạo mạnh mẽ.)